Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8581

lighten

/'laitn/

ngoại động từ

  • chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

nội động từ

  • sáng lên; sáng loé, chớp

ngoại động từ

  • làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt
  • an ủi; làm cho đỡ đau đớn, làm cho bớt ưu phiền

nội động từ

  • nhẹ đi
  • bớt đau đớn, bớt ưu phiền
Định nghĩa tiếng Anh

v. make more cheerful\nv. reduce the weight on; make lighter\nv. become more cheerful\nv. become lighter

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...