Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bring you up

/brɪŋ ju ʌp/

“bringing up” là hiện tại phân từ của bring you up — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nuôi dưỡng động từ

“Did your parents bring you up in a strict way?”Có phải cha mẹ bạn đã nuôi dạy bạn theo cách nghiêm khắc?

Đồng nghĩa raisenurturereareducate
Trái nghĩa neglectabandonignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • nuôi dưỡng
    • bring up a child: nuôi dạy một đứa trẻ
    • bring up a topic: đề cập đến một chủ đề
  • dạy dỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...