bring you up
/brɪŋ ju ʌp/
“brings up” là ngôi 3 số ít của bring you up — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nuôi dưỡng
động từ
“Did your parents bring you up in a strict way?”Có phải cha mẹ bạn đã nuôi dạy bạn theo cách nghiêm khắc?
Biến thể từ
brought up quá khứ
brought up quá khứ phân từ
bringing up hiện tại phân từ
brings up ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- nuôi dưỡng
- bring up a child: nuôi dạy một đứa trẻ
- bring up a topic: đề cập đến một chủ đề
- dạy dỗ