Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broach

/broutʃ/ GRE phổ biến #15430

“broached” là quá khứ phân từ của broach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broach

/broutʃ/

danh từ

  • cái xiên (để nướng thịt)
  • chỏm nhọn nhà thờ
  • (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ

ngoại động từ

  • đục lỗ, khoan
  • mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...)
  • bắt đầu (cuộc thảo luận...); đề cập (một vấn đề...)
  • (kỹ thuật) doa, chuốt
  • (ngành mỏ) bắt đầu khai
  • (hàng hải) quay (thuyền) về phía sóng và gió
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring up a topic for discussion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...