Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broking

/'broukiɳ/

danh từ

  • nghề môi giới
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a broker or brokers, or to brokerage.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...