Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broncho

/'brɔɳkou/

danh từ, số nhiều broncos

/'brɔɳkouz/
  • ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở Ca-li-pho-ni-a)
Định nghĩa tiếng Anh

n an unbroken or imperfectly broken mustang

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...