Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bronzed” là quá khứ của bronze — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4926

bronze

/brɔnz/

danh từ

  • đồng thiếc
  • đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
  • màu đồng thiếc
    • the bronze age: thời kỳ đồng thiếc

ngoại động từ

  • làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc

nội động từ

  • sạm màu đồng thiếc
Đồng nghĩa tansuntancopperbrown
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alloy of copper and tin and sometimes other elements; also any copper-base alloy containing other elements in place of tin\nn. a sculpture made of bronze\nv. give the color and appearance of bronze to something\ns. of the color of bronze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...