Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bronze

/brɔnz/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4926

“bronzes” là số nhiều của bronze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng thanh, đồng (hợp kim đồng và thiếc) danh từ

“The statue was made of bronze.”Tượng được làm bằng đồng.

Đồng nghĩa tansuntancopperbrown
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bronze

/brɔnz/

danh từ

  • đồng thiếc
  • đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
  • màu đồng thiếc
    • the bronze age: thời kỳ đồng thiếc

ngoại động từ

  • làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc

nội động từ

  • sạm màu đồng thiếc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alloy of copper and tin and sometimes other elements; also any copper-base alloy containing other elements in place of tin n. a sculpture made of bronze v. give the color and appearance of bronze to something s. of the color of bronze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...