Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“browns” là số nhiều của brown — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1769

brown

/braun/

tính từ

  • nâu
    • brown paper: giấy nâu gói hàng
  • rám nắng (da)

thành ngữ

  1. to do brown
    • (từ lóng) bịp, đánh lừa

danh từ

  • màu nâu
  • quần áo nâu
  • (từ lóng) đồng xu đồng
    • the brown: bầy chim đang bay
    • to fire into the brown: bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông

ngoại động từ

  • nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu
  • rán vàng (thịt, cá); phi
    • to brown onions: phi hành
  • làm rám nắng
    • face browned by the sun: mặt rám nắng

nội động từ

  • hoá nâu, hoá sạm
  • chín vang (cá rán...)

thành ngữ

  1. I'm browned off with it
    • (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi
Đồng nghĩa tanchestnut
Trái nghĩa whitegrey
Định nghĩa tiếng Anh

n. an orange of low brightness and saturation\nn. Scottish botanist who first observed the movement of small particles in fluids now known a Brownian motion (1773-1858)\nn. abolitionist who was hanged after leading an unsuccessful raid at Harper's Ferry, Virginia (1800-1859)\nv. fry in a pan until it changes color

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...