brown
“browns” là số nhiều của brown — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Brown bread is healthy.”Bánh mì nâu tốt cho sức khoẻ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brown
/braun/
tính từ
- nâu
- brown paper: giấy nâu gói hàng
- rám nắng (da)
thành ngữ
- to do brown
- (từ lóng) bịp, đánh lừa
danh từ
- màu nâu
- quần áo nâu
- (từ lóng) đồng xu đồng
- the brown: bầy chim đang bay
- to fire into the brown: bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông
ngoại động từ
- nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu
- rán vàng (thịt, cá); phi
- to brown onions: phi hành
- làm rám nắng
- face browned by the sun: mặt rám nắng
nội động từ
- hoá nâu, hoá sạm
- chín vang (cá rán...)
thành ngữ
- I'm browned off with it
- (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. an orange of low brightness and saturation n. Scottish botanist who first observed the movement of small particles in fluids now known a Brownian motion (1773-1858) n. abolitionist who was hanged after leading an unsuccessful raid at Harper's Ferry, Virginia (1800-1859) v. fry in a pan until it changes color