builds up
Nghĩa thường dùng
tăng dần, tích lũy dần
động từ
“Regular exercise builds up your stamina over time.”Tập thể dục đều đặn giúp tăng dần sức bền của bạn theo thời gian.
Đồng nghĩa
accumulatesdevelopsincreasesstrengthens
Trái nghĩa
decreasesdiminishes
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- tăng dần, tích lũy dần
- builds up momentum: tăng đà, tăng động lượng
- builds up resistance: xây dựng sức đề kháng
- builds up a picture: dần hình thành bức tranh tổng thể
- xây dựng, phát triển dần