Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

builds up

Nghĩa thường dùng

tăng dần, tích lũy dần động từ

“Regular exercise builds up your stamina over time.”Tập thể dục đều đặn giúp tăng dần sức bền của bạn theo thời gian.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • tăng dần, tích lũy dần
    • builds up momentum: tăng đà, tăng động lượng
    • builds up resistance: xây dựng sức đề kháng
    • builds up a picture: dần hình thành bức tranh tổng thể
  • xây dựng, phát triển dần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...