Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“strengthens” là ngôi 3 số ít của strengthen — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3074

strengthen

//

  • tăng cường, gia cố
Định nghĩa tiếng Anh

v. make strong or stronger\nv. gain strength

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...