strengthen
/'streŋθәn/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3074
“strengthens” là ngôi 3 số ít của strengthen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
củng cố
động từ
“We need to strengthen our team for the competition.”Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho cuộc thi.
Biến thể từ
strengthened quá khứ phân từ
strengthening hiện tại phân từ
strengthened quá khứ
strengthens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strengthen
//
- tăng cường, gia cố
Định nghĩa tiếng Anh
v. make strong or stronger v. gain strength