Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strengthen

/'streŋθәn/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3074

“strengthens” là ngôi 3 số ít của strengthen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

củng cố động từ

“We need to strengthen our team for the competition.”Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho cuộc thi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strengthen

//

  • tăng cường, gia cố
Định nghĩa tiếng Anh

v. make strong or stronger v. gain strength

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...