Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diminish

/di'miniʃ/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3958

“diminishes” là ngôi 3 số ít của diminish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giảm bớt động từ

“Public trust in institutions has diminished.”Lòng tin của công chúng vào các tổ chức đã giảm.

Trái nghĩa increasegrowexpand
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diminish

/di'miniʃ/

động từ

  • bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ
    • to diminish someone's powers: giảm bớt quyền hành của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. lessen the authority, dignity, or reputation of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...