diminish
/di'miniʃ/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3958
“diminishes” là ngôi 3 số ít của diminish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giảm bớt
động từ
“Public trust in institutions has diminished.”Lòng tin của công chúng vào các tổ chức đã giảm.
Biến thể từ
diminished quá khứ phân từ
diminishes ngôi 3 số ít
diminishing hiện tại phân từ
diminished quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diminish
/di'miniʃ/
động từ
- bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ
- to diminish someone's powers: giảm bớt quyền hành của ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. lessen the authority, dignity, or reputation of