Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bulked” là quá khứ của bulk — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4660

bulk

//

  • mớ, khối; phần chính đại bộ phận
Đồng nghĩa massvolumesizemajority
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of something that is great in magnitude\nn. the property possessed by a large mass\nv. stick out or up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...