Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bull

/bul/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4207

“bulled” là quá khứ của bull — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bò đực danh từ

“The bull charged at the matador during the event.”Con bò đực đã lao vào đấu sĩ trong sự kiện.

Đồng nghĩa oxsteerbovine
Trái nghĩa cow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bull

/bul/

danh từ

  • bò đực
  • con đực (voi, cá voi...)
    • a bull elephant: voi đực
    • a bull whale: cá voi đực
  • bull (thiên văn học) sao Kim ngưu
  • người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán)
    • bull operations: hoạt động đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)
  • (từ lóng) cớm, mật thám; cảnh sát

thành ngữ

  1. bull in a china shop
    • người vụng về, lóng ngóng
  2. to take the bull by the horns
    • không sợ khó khăn nguy hiểm

nội động từ

  • đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)

ngoại động từ

  • tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán)

danh từ

  • sắc lệnh của giáo hoàng

danh từ

  • lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngây ngô, lời nói tự nó đã mâu thuẫn ((thường) Irish bull)
  • sai lầm (về ngôn ngữ)
  • (từ lóng) lời nói láo, lời nói bậy bạ, lời nói khoác lác

ngoại động từ

  • (từ lóng) lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác

danh từ

  • nước tráng thùng rượu để uống
Định nghĩa tiếng Anh

n. uncastrated adult male of domestic cattle n. a large and strong and heavyset man n. a serious and ludicrous blunder n. uncomplimentary terms for a policeman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...