Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bus

/bʌs/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1453

“bussed” là quá khứ của bus — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Xe buýt danh từ

“Take the bus.”Đi xe buýt.

Đồng nghĩa coachminibus
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bus

/bʌs/

danh từ

  • xe buýt
    • to go by bus: đi xe buýt
  • (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô

thành ngữ

  1. to miss the bus
    • nhỡ xe buýt
    • bỏ lỡ cơ hội
    • thất bại trong công việc

nội động từ

  • đi xe buýt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vehicle carrying many passengers; used for public transport n. a car that is old and unreliable v. send or move around by bus v. ride in a bus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...