Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buster

/'bʌstə/ phổ biến #17434
Biến thể từ busters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buster

/'bʌstə/

danh từ

  • (từ lóng) ((thường) trong từ ghép) bom phá; đạn phá
    • dam buster: bom phá đập
    • tank buster: bom phá tăng

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ
  • bữa tiệc linh đình; bữa chén no say
Định nghĩa tiếng Anh

n. a robust child n. a person who breaks horses n. a person (or thing) that breaks up or overpowers something

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...