Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17434

buster

/'bʌstə/

danh từ

  • (từ lóng) ((thường) trong từ ghép) bom phá; đạn phá
    • dam buster: bom phá đập
    • tank buster: bom phá tăng

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ
  • bữa tiệc linh đình; bữa chén no say
Biến thể từ busters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a robust child\nn. a person who breaks horses\nn. a person (or thing) that breaks up or overpowers something

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...