Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cab

/kæb/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4220

“cabbed” là quá khứ của cab — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe taxi danh từ

“I took a cab to the airport.”Tôi đã đi taxi đến sân bay.

Đồng nghĩa taxitaxicabhack
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cab

/kæb/

danh từ

  • xe tắc xi; xe ngựa thuê
  • (ngành đường sắt) buồng lái
  • cabin, buồng lái (ở xe vận tải)

nội động từ

  • đi xe tắc xi; đi xe ngựa thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a compartment at the front of a motor vehicle or locomotive where driver sits n. small two-wheeled horse-drawn carriage; with two seats and a folding hood n. a car driven by a person whose job is to take passengers where they want to go in exchange for money

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...