cabin
“cabined” là quá khứ của cabin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They stayed in a cozy cabin in the woods.”Họ đã ở trong một cabin ấm cúng trong rừng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cabin
/'kæbin/
danh từ
- cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay)
- nhà gỗ nhỏ, túp lều
ngoại động từ, (thường) dạng bị động
- nhốt vào chỗ chật hẹp
Định nghĩa tiếng Anh
n. small room on a ship or boat where people sleep n. a small house built of wood; usually in a wooded area n. the enclosed compartment of an aircraft or spacecraft where passengers are carried v. confine to a small space, such as a cabin