Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadaver

/kә'deivә/ GRE phổ biến #16658
Biến thể từ cadavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadaver

//

* danh từ
  • xác chết, tử thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dead body of a human being

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...