Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candidate

/'kændidit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #957

“candidates” là số nhiều của candidate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ứng viên danh từ

“Strong candidate.”Ứng viên mạnh.

Biến thể từ candidates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candidate

/'kændidit/

danh từ

  • người ứng cử
    • to stand candidate for a seat in Parliament: ra ứng cử đại biểu quốc hội
  • người dự thi; thí sinh
  • người dự tuyển (vào một chức gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is considered for something (for an office or prize or honor etc.)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...