Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cane

/kein/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5299

“caned” là quá khứ phân từ của cane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thân cây dài và mảnh, thường dùng để làm đồ vật danh từ

“The gardener used canes to support the growing plants.”Người làm vườn đã sử dụng thân cây để hỗ trợ cây đang phát triển.

Đồng nghĩa stickstaffwalking stick
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cane

/kein/

danh từ

  • cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau
  • cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế...)
  • can, ba toong, gậy
  • roi (để đánh)
  • thỏi (sáp...)

ngoại động từ

  • đánh bằng roi, quất
  • (thông tục) dùng đòn vọt để bắt (học)
  • đan mây vào
    • to cane the seat of a chair: đan mây mặt ghế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stick that people can lean on to help them walk n. a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane n. a stiff switch used to hit students as punishment v. beat with a cane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...