cane
“canes” là số nhiều của cane — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The gardener used canes to support the growing plants.”Người làm vườn đã sử dụng thân cây để hỗ trợ cây đang phát triển.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cane
/kein/
danh từ
- cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau
- cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế...)
- can, ba toong, gậy
- roi (để đánh)
- thỏi (sáp...)
ngoại động từ
- đánh bằng roi, quất
- (thông tục) dùng đòn vọt để bắt (học)
- đan mây vào
- to cane the seat of a chair: đan mây mặt ghế
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stick that people can lean on to help them walk n. a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane n. a stiff switch used to hit students as punishment v. beat with a cane