Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #29652

canter

/'kæntə/

danh từ

  • người giả dối, người đạo đức giả
  • người hay dùng tiếng lóng nhà nghề; người hay nói lóng
  • (thông tục) kẻ ăn mày, kẻ kêu đường

ngoại động từ

  • cho chạy nước kiệu nhỏ

nội động từ

  • chạy nước kiệu nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smooth three-beat gait; between a trot and a gallop\nv. ride at a canter\nv. go at a canter, of horses\nv. ride at a cantering pace

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...