Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canvas

/'kænvəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3732

“canvases” là số nhiều của canvas — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tấm vải vẽ danh từ

“The artist prepared a fresh canvas.”Nghệ sĩ chuẩn bị một tấm vải vẽ mới.

Đồng nghĩa paintingartworkpicture
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canvas

/'kænvəs/

danh từ

  • vải bạt
  • lều; buồm (làm bằng vải bạt)
    • under canvas: ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
  • vải căng để vẽ; bức vẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy, closely woven fabric (used for clothing or chairs or sails or tents) n. an oil painting on canvas fabric n. the setting for a narrative or fictional or dramatic account n. the mat that forms the floor of the ring in which boxers or professional wrestlers compete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...