Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

captain

/'kæptin/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3347

“captaining” là hiện tại phân từ của captain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuyền trưởng danh từ

“The captain gave orders to the crew.”Thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn.

Đồng nghĩa leadercommanderchief
Trái nghĩa followersubordinate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

captain

/'kæptin/

danh từ

  • người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
  • tướng lão luyện; nhà chiến lược
  • (quân sự) đại uý
  • (hàng hải) thuyền trưởng, hạm trưởng
  • (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân-(ngôn ngữ nhà trường) trường lớp
  • (ngành mỏ) trưởng kíp
  • (hàng không) phi công
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer holding a rank below a major but above a lieutenant n. the naval officer in command of a military ship n. a policeman in charge of a precinct n. the leader of a group of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...