Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardiogram

/'kɑ:diәgræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardiogram

//

* danh từ
  • như electrocardiogram
Định nghĩa tiếng Anh

n a graphical recording of the cardiac cycle produced by an electrocardiograph

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...