caress
/kə'rəs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11683
Biến thể từ
caressing hiện tại phân từ
caressed quá khứ
caresses số nhiều
caressed quá khứ phân từ
caresses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caress
/kə'rəs/
danh từ
- sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm
ngoại động từ
- vuốt ve, mơn trớn, âu yếm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gentle affectionate stroking (or something resembling it) v. touch or stroke lightly in a loving or endearing manner