Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11683

caress

/kə'rəs/

danh từ

  • sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm

ngoại động từ

  • vuốt ve, mơn trớn, âu yếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gentle affectionate stroking (or something resembling it)\nv. touch or stroke lightly in a loving or endearing manner

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...