Từ điển Anh–Việt

112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cargo

/'kɑ:gou/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4905

“cargoes” là số nhiều của cargo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng hóa danh từ

“The ship was loaded with cargo.”Con tàu đã được chất hàng hóa.

Biến thể từ cargoes số nhiều
Đồng nghĩa freightloadshipment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cargo

/'kɑ:gou/

danh từ

  • hàng hoá (chở trên tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. goods carried by a large vehicle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...