Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carpi

/'kɑ:pəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carpi

/'kɑ:pəs/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều carpi

/'kɑ:pai/
  • khối xương cổ tay
Định nghĩa tiếng Anh

n a joint between the distal end of the radius and the proximal row of carpal bones

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...