Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cartoon

/kɑ:'tu:n/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4155

“cartoons” là số nhiều của cartoon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phim hoạt hình danh từ

“The cartoon made everyone laugh.”Phim hoạt hình đã khiến mọi người cười.

Đồng nghĩa animationcomiccaricature
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cartoon

/kɑ:'tu:n/

danh từ

  • tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị)
  • trang tranh đả kích; trang tranh vui
  • (hội họa) bản hình mẫu

động từ

  • vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a humorous or satirical drawing published in a newspaper or magazine n. a film made by photographing a series of cartoon drawings to give the illusion of movement when projected in rapid sequence v. draw cartoons of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...