Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cashing” là hiện tại phân từ của cash — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1722

cash

//

  • (toán kinh tế) tiền mặt
Đồng nghĩa currencynotes
Trái nghĩa cardcredit
Định nghĩa tiếng Anh

n. money in the form of bills or coins\nn. prompt payment for goods or services in currency or by check\nn. United States country music singer and songwriter (1932-2003)\nv. exchange for cash

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...