cash
/kæʃ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1722
“cashed” là quá khứ phân từ của cash — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiền mặt
danh từ
“I need cash to buy this.”Tôi cần tiền mặt để mua cái này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cash
//
- (toán kinh tế) tiền mặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. money in the form of bills or coins n. prompt payment for goods or services in currency or by check n. United States country music singer and songwriter (1932-2003) v. exchange for cash