Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“notes” là số nhiều của note — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #703

note

/nout/

danh từ

  • lời ghi, lời ghi chép
    • to make (take) notes: ghi chép
    • I must look up my notes: tôi phải xem lại lời ghi
  • lời ghi chú, lời chú giải
  • sự lưu ý, sự chú ý
    • worthy of note: đáng chú ý
    • to take note of: lưu ý đến
  • bức thư ngắn
    • to drop someone a note: gửi cho ai một bức thư ngắn
  • (ngoại giao) công hàm
    • diplomatic note: công hàm ngoại giao
  • phiếu, giấy
    • promisorry note: giấy hẹn trả tiền
  • dấu, dấu hiệu, vết
    • a note of infamy: vết nhục
    • note of interrogation: dấu hỏi
  • tiếng tăm, danh tiếng
    • a man of note: người có tiếng tăm, người tai mắt
  • (âm nhạc) nốt; phím (pianô)
  • điệu, vẻ, giọng, mùi
    • there is a note of anger in his voice: giọng anh ta có vẻ giận dữ
    • his speech sounds the note of war: bài nói của hắn sặc mùi chiến tranh

ngoại động từ

  • ghi nhớ, chú ý, lưu ý, nhận thấy
    • note my words: hãy ghi nhớ những lời nói của tôi
  • ghi, ghi chép
  • chú giải, chú thích
Đồng nghĩa remarkrecordtone
Trái nghĩa ignoreoverlook
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brief written record\nn. a short personal letter\nn. a notation representing the pitch and duration of a musical sound\nn. a tone of voice that shows what the speaker is feeling

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...