Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cash

/kæʃ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1722

“cashes” là ngôi 3 số ít của cash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiền mặt danh từ

“I need cash to buy this.”Tôi cần tiền mặt để mua cái này.

Đồng nghĩa currencynotes
Trái nghĩa cardcredit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cash

//

  • (toán kinh tế) tiền mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. money in the form of bills or coins n. prompt payment for goods or services in currency or by check n. United States country music singer and songwriter (1932-2003) v. exchange for cash

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...