causality
/kɔ:'zæliti/ phổ biến #14463
“causalities” là số nhiều của causality — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mối quan hệ nguyên nhân
danh từ
“The study aims to explore the causality of the disease.”Nghiên cứu nhằm khám phá mối quan hệ nguyên nhân của bệnh.
Biến thể từ
causalities số nhiều
Đồng nghĩa
causationcause-effect
Trái nghĩa
randomnesscoincidence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
causality
/kɔ:'zæliti/
danh từ
- nguyên nhân
- quan hệ nhân quả
- the law of causality: luật nhân quả
- thuyết nhân quả
Định nghĩa tiếng Anh
n. the relation between causes and effects