Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cave

/'keivi/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #3562

“caving” là hiện tại phân từ của cave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hang động danh từ

“They explored the cave for hidden treasures.”Họ đã khám phá hang động để tìm kho báu ẩn giấu.

Đồng nghĩa caverngrottohollowden
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cave

/'keivi/

thán từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý! (thầy giáo đến kia...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a geological formation consisting of an underground enclosure with access from the surface of the ground or from the sea v. hollow out as if making a cave or opening v. explore natural caves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...