Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

celebration

/,seli'breiʃn/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2996

“celebrations” là số nhiều của celebration — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lễ kỷ niệm danh từ

“The celebration of her birthday was a grand event.”Lễ kỷ niệm sinh nhật của cô ấy là một sự kiện lớn.

Biến thể từ celebrations số nhiều
Đồng nghĩa festivalpartyfestivity
Trái nghĩa mourningsorrow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

celebration

/,seli'breiʃn/

danh từ

  • sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm
  • sự tán dương, sự ca tụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a joyful occasion for special festivities to mark some happy event n. any joyous diversion n. the public performance of a sacrament or solemn ceremony with all appropriate ritual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...