ceo
/ˌsiː iː ˈoʊ/ phổ biến #2210
“ceos” là số nhiều của ceo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giám đốc điều hành
danh từ
“The CEO announced the new company policies.”Giám đốc điều hành đã công bố các chính sách mới của công ty.
Biến thể từ
ceos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ceo
//
* danh từ- viết tắt của Chief Executive Officer
- Người lãnh đạo cao nhất trong một công ty hoặc một tổ chức, chịu trách nhiệm thực hiện hàng ngày các chính sách của hội đồng quản trị
- danh từ, viết tắt của Chief Executive Officer
- Người lãnh đạo cao nhất trong một công ty hoặc một tổ chức, chịu trách nhiệm thực hiện hàng ngày các chính sách của hội đồng quản trị
Định nghĩa tiếng Anh
n the corporate executive responsible for the operations of the firm; reports to a board of directors; may appoint other managers (including a president)