certificate
/sə'tifikit/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5237
“certificating” là hiện tại phân từ của certificate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chứng chỉ
danh từ
“She received a certificate for completing the course.”Cô ấy đã nhận được chứng chỉ vì hoàn thành khóa học.
Biến thể từ
certificates số nhiều
certificated quá khứ phân từ
certificated quá khứ
certificating hiện tại phân từ
certificates ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
diplomacredential
Trái nghĩa
degreequalification
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
certificate
/sə'tifikit/
danh từ
- giấy chứng nhận; bằng
- a certificate of birth: giấy (chứng nhận) khai sinh
- a certificate of health: giấy chứng nhận sức khoẻ
- chứng chỉ, văn bằng
ngoại động từ
- cấp giấy chứng nhận
- cấp văn bằng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a document attesting to the truth of certain stated facts v. present someone with a certificate v. authorize by certificate