chair
/tʃeə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #946
“chaired” là quá khứ phân từ của chair — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ghế
danh từ
“Please sit on the chair.”Vui lòng ngồi trên ghế.
Biến thể từ
chairs số nhiều
chaired quá khứ phân từ
chaired quá khứ
chairing hiện tại phân từ
chairs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chair
/tʃeə/
danh từ
- ghế
- to take a chair: ngồi xuống ghế
- chức giáo sư đại học
- chức thị trưởng
- past (above) the chair: trước đã làm thị trưởng
- below the chair: chưa làm thị trưởng bao giờ
- ghế chủ toạ, ghế chủ tịch (buổi họp); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ tịch (buổi họp)
- to address the chair: nói với chủ tịch buổi họp
- to take the chair: làm chủ toạ buổi họp; khai mạc buổi họp
- to sit (be) in the chair: điều khiển cuộc họp
- to leave the chair: bế mạc cuộc họp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế điện
- to go to the chair: bị lên ghế điện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi của nhân chứng (ở toà án)
- (ngành đường sắt) gối đường ray
thành ngữ
- chair! chair!
- trật tự! trật tự!
ngoại động từ
- cử làm chủ tịch, chọn làm chủ tịch
- đặt lên kiệu rước, đặt vào ghế rồi khiêng bổng (người thắng cuộc trong cuộc đấu hoặc được bầu trong một cuộc tuyển cử)
- làm chủ toạ (buổi họp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a seat for one person, with a support for the back n. a particular seat in an orchestra v. act or preside as chair, as of an academic department in a university