Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #894

seat

/si:t/

danh từ

  • ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi
    • the seats are comfortable: những ghế này ngồi rất thoải mái
    • to book a seat in a plane: giữ một chỗ đi máy bay
    • to take a seat for Hamlet: mua một vé đi xem Hăm-lét
    • pray take a seat: mời ngồi
  • mặt ghế
  • mông đít
  • đũng quần
  • chỗ nơi
    • the live is the seat of disease: gan là chỗ bị đau
    • the seat of war: chiến trường
  • cơ ngơi, nhà cửa, trang bị
  • địa vị, ghế ngồi
    • he has a seat in the House: ông ta có chân trong nghị viện
  • tư thế ngồi, kiểu ngồi, cách ngồi
    • a firm seat: tư thế ngồi vững
  • trụ sở, trung tâm (văn hoá, công nghiệp)
    • an ancient seat of learning: một trung tâm văn hoá thời cổ

ngoại động từ

  • để ngồi, đặt ngồi
    • pray be seated: mời ngồi
  • đủ chỗ ngồi, chứa được
    • this room can seat three hundred: phòng này đủ chỗ cho ba trăm người
  • đặt ghế vào
    • to seat a room for 20: đặt đủ ghế vào trong một căn phòng cho 20 người
  • vá (đũng quần, mặt ghế...)
  • bầu (ai) vào (nghị viện...)
Đồng nghĩa chairplacebench
Định nghĩa tiếng Anh

n. a space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane)\nn. furniture that is designed for sitting on\nn. any support where you can sit (especially the part of a chair or bench etc. on which you sit)\nn. a center of authority (as a city from which authority is exercised)

Gợi ý (24)

seato Tổ chức Hiệp ước Đông nam A (South-East Asia Treaty Organizatio… seat belt danh từ: đai lưng buộc vào chỗ ngồi (cho khỏi xóc...) seat-belt đai an toàn, dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay...vào … seating sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi disseat ngoại động từ: hất ra khỏi chỗ ngồi, làm ngã hot seat danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện unseated tính từ: bị đẩy ra khỏi chỗ ngồi, bị ng ngựa back seat ghế sau trong xe ôtô caseation bệnh chết thối; bệnh hoại tử safe seat ghế trong Nghị viện (mà một ứng cử viên thuộc một đảng riêng rẽ… two-seater danh từ: ô tô hai chỗ ngồi; máy bay hai chỗ ngồi bucket seat ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn deep-seated tính từ: sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm four-seater danh từ: xe bốn chỗ ngồi garden seat danh từ: ghế dài ở trong vườn rumble seat ghế phụ ở hòm đằng sau (xe ô tô hai chỗ ngồi) seven-seater ô tô bảy chổ ngồi sliding seat danh từ: ghế trượt (bắc thêm vào thuyền thi để tăng sứ chèo) single-seater danh từ: ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi back-seat driver danh từ: người không có trách nhiệm nhưng cứ thích điều khiển unseat ngoại động từ: đẩy ra khỏi chỗ ngồi; làm ng (người cưỡi ngựa) nauseate nội động từ: buồn nôn, lộn mửa nauseating làm cho buồn nôn, gây buồn nôn roseate tính từ: hồng, màu hồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...