Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1372

chairman

/'tʃeəmən/

danh từ

  • chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp)
  • người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người khiêng kiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n the officer who presides at the meetings of an organization\nv act or preside as chair, as of an academic department in a university

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...