Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32005

chancel

/'tʃɑ:nsəl/

danh từ

  • (tôn giáo) thánh đường
Biến thể từ chancels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. area around the altar of a church for the clergy and choir; often enclosed by a lattice or railing

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...