Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17437

chaser

/'tʃeisə/

danh từ

  • người đuổi theo, người đánh đuổi
  • người đi săn
  • (hàng hải) tàu khu trục
  • (hàng hải) súng đại bác ở mũi (đuôi) tàu
  • (thông tục) ly rượu uống sau khi dùng cà phê; ly nước uống sau khi dùng rượu mạnh

danh từ

  • người chạm, người trổ, người khắc
  • bàn ren, dao ren
Biến thể từ chasers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drink to follow immediately after another drink

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...