Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chaste

/tʃeist/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #19618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chaste

/tʃeist/

tính từ

  • trong sạch, trong trắng, minh bạch
  • giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (văn)
  • tao nhã, lịch sự (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh

a. morally pure (especially not having experienced sexual intercourse) s. pure and simple in design or style s. abstaining from unlawful sexual intercourse

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...