Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #19618

chaste

/tʃeist/

tính từ

  • trong sạch, trong trắng, minh bạch
  • giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (văn)
  • tao nhã, lịch sự (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh

a. morally pure (especially not having experienced sexual intercourse)\ns. pure and simple in design or style\ns. abstaining from unlawful sexual intercourse

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...