Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chat

/tʃæt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5055

“chatted” là quá khứ của chat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trò chuyện phiếm động từ

“We chatted for hours.”Chúng tôi trò chuyện hàng giờ.

Đồng nghĩa talkconversegossip
Trái nghĩa silencequiet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chat

/tʃæt/

danh từ

  • chuyện phiếm, chuyện gẫu; chuyện thân thuộc

nội động từ

  • nói chuyện phiếm, tán gẫu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal conversation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...