Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6861

gossip

/'gɔsip/

danh từ, (cũng) gup (Anh-Ỡn)

  • chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm
    • a piece of gossip: câu chuyện tầm phào
  • người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào
  • chuyện nhặt nhạnh (trên báo chí)
    • a gossip column: cột nhặt nhạnh

nội động từ

  • ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào
  • viết theo lối nói chuyện tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a report (often malicious) about the behavior of other people\nn. a person given to gossiping and divulging personal information about others

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...