Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8120

chilling

/'tʃiliɳ/

tính từ

  • lạnh, làm ớn lạnh
  • làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. provoking fear terror

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...