Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chimer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chimer

//

  • xem chime
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who chimes.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...