Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chorus

/'kɔ:rəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5274

“chorused” là quá khứ của chorus — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp xướng danh từ

“The choir sang a beautiful chorus.”Dàn hợp xướng đã hát một bài hợp xướng tuyệt đẹp.

Đồng nghĩa choirrefrainensemble
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chorus

/'kɔ:rəs/

nội động từ

  • hợp xướng, đồng ca
  • cùng nói
Định nghĩa tiếng Anh

n. any utterance produced simultaneously by a group n. a group of people assembled to sing together n. a body of dancers or singers who perform together n. a company of actors who comment (by speaking or singing in unison) on the action in a classical Greek play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...